Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comadreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komaˈdɾeo/
Nghĩa chính
1
Chuyện phiếm
danh từ
gossip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comadreo
Dạng gốc
(base form)
comadreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
说话
shuō huà
Bàn tán, xì xào, ngồi lê đôi mách
说三道四
shuō sān dào sì
Lời bàn tán, chuyện ngồi lê đôi mách
Tiếng Anh
gossip
Chuyện tầm phào
AI
1
Chuyện phiếm
1
Chuyện phiếm
1
Chuyện phiếm