Dịch

columnista

B2danh từ (noun)
/kolumˈnista/

Nghĩa chính

  1. Nhà viết chuyên mục, người phụ trách chuyên mụcdanh từcolumnist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. columnistaDạng gốc (base form)
  2. columnistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cột báo này rất thay đổi.
  • .Tôi không coi mình là nhà báo mà chỉ là một cột báo.

AI