Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colt
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkolt/
Nghĩa chính
1
Colt (một khẩu súng lục ổ quay)
danh từ
Colt (a revolver)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colt
Dạng gốc
(base form)
colt
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colt
Ngựa non
Colt
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colt
colt
án
coltan
chưa dịch
danh từ
C2
colt
rao
Con nòng nọc
danh từ
colt
auquino
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Coltauco, Chile
tính từ, danh từ
AI
1
Colt (một khẩu súng lục ổ quay)
1
Colt (một khẩu súng lục ổ quay)
1
Colt (một khẩu súng lục ổ quay)