Dịch

colt

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkolt/

Nghĩa chính

  1. Colt (một khẩu súng lục ổ quay)danh từColt (a revolver)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coltDạng gốc (base form)
  2. coltsSố nhiều (plural)

AI