Dịch

coloso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈloso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khổng lồdanh từcolossus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colosoDạng gốc (base form)
  2. colososSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc coloso

AI