Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈloso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khổng lồ
danh từ
colossus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coloso
Dạng gốc
(base form)
coloso
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coloso
colos
al
Khổng lồ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
colossus
Tượng khổng lồ
AI
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ