Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorinche
tính từ
(adjective)
/koloˈɾint͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Sặc sỡ; hào nhoáng
tính từ
garish; flashy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorinche
Dạng gốc
(base form)
colorinche
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garish
Lòe loẹt, chói mắt
AI
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ