Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorín
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koloˈɾin/
Nghĩa chính
1
Tóc đỏ
tính từ
red haired
2
Người tóc đỏ, tóc đỏ
danh từ
redhead, red haired person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorín
Dạng gốc
(base form)
color
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
color
ines
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
color
ina
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tóc đỏ
pelirrojo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
redhead
Người tóc đỏ
AI
1
Tóc đỏ
2
Người tóc đỏ
1
Tóc đỏ
2
Người tóc đỏ
1
Tóc đỏ
2
Người tóc đỏ