Dịch

colorín

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koloˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Tóc đỏtính từred haired
  2. Người tóc đỏ, tóc đỏdanh từredhead, red haired person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colorínDạng gốc (base form)
  2. colorinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colorinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colorinaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tóc đỏ

Ngôn ngữ khác

AI