Dịch

colonización

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koloniθaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thuộc địa hóa, sự thực dân hóadanh từcolonization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonizaciónDạng gốc (base form)
  2. colonizacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

colonización culturalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc colonización

Ví dụ

  • ¿ ?Hậu quả của thuộc địa hoá ở Algeria là gì?
  • .Thuộc địa hoá châu Mỹ đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người bản địa.
  • .Thuộc địa hoá đã để lại nhiều sẹo trên Algeria.

AI