coloniaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈnjaxe/
Nghĩa chính
- Thời kỳ thuộc địadanh từcolonial period
- Chính quyền thuộc địadanh từcolonial government
- Chế độ nô lệdanh từslavery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coloniajeDạng gốc (base form)
- coloniajesSố nhiều (plural)