Dịch

coloniaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈnjaxe/

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ thuộc địadanh từcolonial period
  2. Chính quyền thuộc địadanh từcolonial government
  3. Chế độ nô lệdanh từslavery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coloniajeDạng gốc (base form)
  2. coloniajesSố nhiều (plural)

AI