Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colombroño
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trùng tên
danh từ
namesake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colombroño
Dạng gốc
(base form)
colombroño
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tocayo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
namesake
Đối tượng cho tên
AI
1
Trùng tên
1
Trùng tên
1
Trùng tên