Dịch

tocayo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/toˈkaʝo/

Nghĩa chính

  1. Trùng tên (người trùng tên)danh từnamesake (person having the same name)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocayoDạng gốc (base form)
  2. tocayosSố nhiều (plural)
  3. tocayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tocayaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , . — , . , , .
  • Lester Phileas Fogg, . Lester Three Little Words, […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI