Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colofonia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhựa thông; âm thanh đặc biệt
danh từ
rosin; colophony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colofonia
Dạng gốc
(base form)
colofonia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rosin
Côlôfan, nhựa thông rắn
AI
1
Nhựa thông
1
Nhựa thông
1
Nhựa thông