Dịch

colofonia

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhựa thông; âm thanh đặc biệtdanh từrosin; colophony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colofoniaDạng gốc (base form)
  2. colofoniasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI