Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloño
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈloɲo/
Nghĩa chính
1
Giỏ lớn
danh từ
large basket
2
Bó gậy, đồ khốn
danh từ
bundle of sticks, faggot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coloño
Dạng gốc
(base form)
coloño
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
cesto
AI
1
Giỏ lớn
2
Bó gậy
1
Giỏ lớn
2
Bó gậy
1
Giỏ lớn
2
Bó gậy