Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colleja
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈexa/
Nghĩa chính
1
Cắm trại
danh từ
campion
2
Tát vào gáy
danh từ
slap on the nape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colleja
Dạng gốc
(base form)
colleja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
campion
Cây hoa lychnis
AI
1
Cắm trại
2
Tát vào gáy
1
Cắm trại
2
Tát vào gáy
1
Cắm trại
2
Tát vào gáy