Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collage
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈlaʃ/
Nghĩa chính
1
Cắt dán
danh từ
collage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collage
Dạng gốc
(base form)
collage
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collage
Nghệ thuật cắt dán
AI
1
Cắt dán
1
Cắt dán
1
Cắt dán