Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colimador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kolimaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Ống chuẩn trực
danh từ
collimator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colimador
Dạng gốc
(base form)
colimador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collimator
Thiết bị quang học tạo ra chùm ánh sáng song song. Thường được sử dụng để bù cho sự phân kỳ của chùm tia laser
AI
1
Ống chuẩn trực
1
Ống chuẩn trực
1
Ống chuẩn trực