Dịch

colimador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolimaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Ống chuẩn trựcdanh từcollimator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colimadorDạng gốc (base form)
  2. colimadoresSố nhiều (plural)

AI