Dịch

colectivamente

B1trạng từ (adverb)
/koleɡˌtibaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Tập thể, chungtrạng từcollectively

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Mỗi người đều có quyền sở hữu, cá nhân và cùng nhau.

AI