Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
colectivamente
B1
trạng từ
(adverb)
/koleɡˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tập thể, chung
trạng từ
collectively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collectively
Chung
Ví dụ
Toda
persona
tiene
derecho
a
la
propiedad
,
individual
y
colectivamente
.
Mỗi người đều có quyền sở hữu, cá nhân và cùng nhau.
Xuất hiện ở từ khác
集体
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Tập thể
1
Tập thể
1
Tập thể