colca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkolka/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cây bụi (M. crocea)danh từshrub (M. crocea)
- Thảo mộc hoặc cây bụi (M. asclepiadea)danh từherb or shrub (M. asclepiadea)
- Cây bụi hoặc cây gỗ (M. aspergillaris)danh từshrub or tree (M. aspergillaris)
- Cây bụi hoặc cây gỗ (M. dielsii)danh từshrub or tree (M. dielsii)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colcaDạng gốc (base form)
- colcasSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Cây bụi (M. papillosa)
- Cây bụi (M. papillosa); đặc hữu của Ecuadorshrub (M. papillosa); endemic to Ecuador.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh