colateral
B2tính từ (adjective)
/kolateˈɾal/
Nghĩa chính
- Tài sản thế chấptính từcollateral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colateralDạng gốc (base form)
- colateralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| efecto colateraldanh từ | danh từ | Tác dụng phụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc colateralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh