efecto colateral
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác dụng phụdanh từside effect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efecto colateralDạng gốc (base form)
- efectos colateralesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh