Dịch

colado

C1tính từ (adjective)
/koˈlado/

Nghĩa chính

  1. Điên rồ (về ai đó); có sự nóng bỏng (vì); nghiền nát, đánh đậptính từcrazy (about someone); having the hots (for); crush, smitten

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coladoDạng gốc (base form)
  2. coladitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. coladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. coladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. coladaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI