colado
C1tính từ (adjective)
/koˈlado/
Nghĩa chính
- Điên rồ (về ai đó); có sự nóng bỏng (vì); nghiền nát, đánh đậptính từcrazy (about someone); having the hots (for); crush, smitten
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc coladoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh