Dịch

coladero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolaˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Đường hoặc đường hẹpdanh từnarrow pass or road
  2. Giá lọcdanh từcolander
  3. Lỗ hổngdanh từloophole
  4. Phòng thủ bị rò rỉdanh từleaky defence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coladeroDạng gốc (base form)
  2. coladerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI