coladero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Đường hoặc đường hẹpdanh từnarrow pass or road
- Giá lọcdanh từcolander
- Lỗ hổngdanh từloophole
- Phòng thủ bị rò rỉdanh từleaky defence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coladeroDạng gốc (base form)
- coladerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giá lọc
Khác