Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cola de pato
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkola de ˈpato/
Nghĩa chính
1
Khớp với nhau
danh từ
dovetail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cola de pato
Dạng gốc
(base form)
cola
s de pato
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dovetail
Đuôi chim bồ câu (họ Columbiaidae); Ngoài ra, một cái gì đó có hình dạng đuôi chim bồ câu
AI
1
Khớp với nhau
1
Khớp với nhau
1
Khớp với nhau