Dịch

colón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu hai chấm (tiền tệ)danh từcolón (currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colónDạng gốc (base form)
  2. colonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Archipiélago de ColónĐồng nghĩa với islas Galápagos: Quần đảo Galápagos (một quần đảo của Ecuador)

Họ từ (word family)

cùng gốc colón

AI