colón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlon/nguồn
Nghĩa chính
- Dấu hai chấm (tiền tệ)danh từcolón (currency)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colónDạng gốc (base form)
- colonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Archipiélago de Colón | Đồng nghĩa với islas Galápagos: Quần đảo Galápagos (một quần đảo của Ecuador) |