Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cojonazos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koxoˈnaθos/
Nghĩa chính
1
Quả bóng, ruột, cojones
danh từ
balls, guts, cojones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balls
Dái, hòn dái, tinh hoàn
AI
1
Quả bóng
1
Quả bóng
1
Quả bóng