Dịch

cojera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈxeɾa/

Nghĩa chính

  1. Khập khiễngdanh từlimp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojeraDạng gốc (base form)
  2. cojerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI