Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cojera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈxeɾa/
Nghĩa chính
1
Khập khiễng
danh từ
limp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cojera
Dạng gốc
(base form)
cojera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
limp
Mềm; ủ rũ
AI
1
Khập khiễng
1
Khập khiễng
1
Khập khiễng