Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cojeante
tính từ
(adjective)
/koxeˈante/
Nghĩa chính
1
Khập khiễng
tính từ
limping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cojeante
Dạng gốc
(base form)
cojeante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
limping
Khập khiễng
AI
1
Khập khiễng
1
Khập khiễng
1
Khập khiễng