Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coirón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koiˈɾon/
Nghĩa chính
1
Cây roi nhỏ
danh từ
fescue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coirón
Dạng gốc
(base form)
coir
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fescue
Ống hút, sợi dây, cây gậy, v.v. được dùng chủ yếu để chỉ các chữ cái cho trẻ khi học đọc
AI
1
Cây roi nhỏ
1
Cây roi nhỏ
1
Cây roi nhỏ