Dịch

coirón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koiˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Cây roi nhỏdanh từfescue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coirónDạng gốc (base form)
  2. coironesSố nhiều (plural)

AI