Dịch

coipo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoipo/

Nghĩa chính

  1. Loài gặm nhấm được nuôi để lấy lôngqua tiếng Anhdanh từcoypu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coipoDạng gốc (base form)
  2. coiposSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI