Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coima
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkoima/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hối lộ
danh từ
bribe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coima
Dạng gốc
(base form)
coima
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bribe
Vật hối lộ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hối lộ
soborno
Khác
alfadía
AI
1
Hối lộ
1
Hối lộ
1
Hối lộ