Dịch

coima

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoima/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hối lộdanh từbribe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coimaDạng gốc (base form)
  2. coimasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hối lộ

AI