Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohibido
tính từ
(adjective)
/koiˈbido/
Nghĩa chính
1
Rụt rè
tính từ
bashful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cohibido
Dạng gốc
(base form)
cohibid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cohibido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cohibid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bashful
Rụt rè, bẽn lẽn, xấu hổ
AI
1
Rụt rè
1
Rụt rè
1
Rụt rè