Dịch

cofia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkofja/

Nghĩa chính

  1. Mũ (che đầu của y tá hoặc phục vụ bàn)danh từcap (head covering of a nurse or waitress)
  2. Fairing tải trọngdanh từpayload fairing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cofiaDạng gốc (base form)
  2. cofiasSố nhiều (plural)

AI