cofia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkofja/
Nghĩa chính
- Mũ (che đầu của y tá hoặc phục vụ bàn)danh từcap (head covering of a nurse or waitress)
- Fairing tải trọngdanh từpayload fairing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cofiaDạng gốc (base form)
- cofiasSố nhiều (plural)