Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈdiʃo/
Nghĩa chính
1
Chân giò
danh từ
ham hock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codillo
Dạng gốc
(base form)
codillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ham hock
Phần thịt được cắt ở phần nối giữa đùi và bàn chân của con lợn
AI
1
Chân giò
1
Chân giò
1
Chân giò