Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocuy
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈkui/
Nghĩa chính
1
Cocuy (rượu)
danh từ
cocuy (liquor)
2
Agave cocui (loài cây thùa)
danh từ
Agave cocui (species of agave)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cocuy
cocuy
o
Một loài bọ phát quang sinh học thuộc chi Pyrophorus
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cocuy
Loại rượu của Venezuela được làm từ lá Agave cocui
AI
1
Cocuy (rượu)
2
Agave cocui (loài cây thùa)
1
Cocuy (rượu)
2
Agave cocui (loài cây thùa)
1
Cocuy (rượu)
2
Agave cocui (loài cây thùa)