Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocuy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại rượu của Venezuela được làm từ lá Agave cocui
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Venezuelan liquor made from the leaves of Agave cocui.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cocuy
giống đực
Cocuy (rượu)
AI
1
Loại rượu của Venezuela được làm từ lá Agave cocui
1
Loại rượu của Venezuela được làm từ lá Agave cocui
1
Loại rượu của Venezuela được làm từ lá Agave cocui