cochiquera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈkeɾa/
Nghĩa chính
- Chuồng lợn (nơi ở của lợn)danh từpigsty (shelter for pigs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochiqueraDạng gốc (base form)
- cochiquerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh