Dịch

cochiquera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈkeɾa/

Nghĩa chính

  1. Chuồng lợn (nơi ở của lợn)danh từpigsty (shelter for pigs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochiqueraDạng gốc (base form)
  2. cochiquerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI