cochinada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈnada/
Nghĩa chính
- Sự bẩn thỉu, một hành động, tình huống, chất lượng hoặc trạng thái kinh tởm hoặc tục tĩudanh từfilth, a disgusting or obscene act, situation, quality, or state
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochinadaDạng gốc (base form)
- cochinadasSố nhiều (plural)
- cochinaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh