Dịch

cochinada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈnada/

Nghĩa chính

  1. Sự bẩn thỉu, một hành động, tình huống, chất lượng hoặc trạng thái kinh tởm hoặc tục tĩudanh từfilth, a disgusting or obscene act, situation, quality, or state

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochinadaDạng gốc (base form)
  2. cochinadasSố nhiều (plural)
  3. cochinaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI