cochambroso
tính từ (adjective)
/kot͡ʃamˈbɾoso/
Nghĩa chính
- Bẩn thỉutính từsqualid, filthy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochambrosoDạng gốc (base form)
- cochambrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cochambrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cochambrosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh