Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coautor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koauˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Đồng tác giả
danh từ
coauthor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coautor
Dạng gốc
(base form)
coautor
es
Số nhiều
(plural)
coautor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coautor
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coautor
coautor
ía
Đồng tác giả
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coauthor
Đồng tác giả
AI
1
Đồng tác giả
1
Đồng tác giả
1
Đồng tác giả