Dịch

coautor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koauˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đồng tác giảdanh từcoauthor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coautorDạng gốc (base form)
  2. coautoresSố nhiều (plural)
  3. coautorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. coautoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc coautor

Ngôn ngữ khác

AI