Dịch

coautoría

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tác giảdanh từcoauthorship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coautoríaDạng gốc (base form)
  2. coautoríasSố nhiều (plural)

AI