Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coautoría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng tác giả
danh từ
coauthorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coautoría
Dạng gốc
(base form)
coautoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coauthorship
Đồng tác giả của hai hoặc nhiều tác giả
AI
1
Đồng tác giả
1
Đồng tác giả
1
Đồng tác giả