coadyuvante
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đóng góp; cộng tác viêndanh từcontributor; collaborator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coadyuvanteDạng gốc (base form)
- coadyuvantesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)