Dịch

coadyuvante

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đóng góp; cộng tác viêndanh từcontributor; collaborator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coadyuvanteDạng gốc (base form)
  2. coadyuvantesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI