Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coadyuvancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hợp tác
danh từ
collaboration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coadyuvancia
Dạng gốc
(base form)
coadyuvancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合作
hé zuò
Hợp tác, cộng tác
共同
gòng tóng
Hợp tác, phối hợp
配合
pèi hé
Phối hợp, hợp tác
Tiếng Anh
collaboration
Sự cộng tác
AI
1
Sự hợp tác
1
Sự hợp tác
1
Sự hợp tác