Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coactivo
C2
tính từ
(adjective)
/koaɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Ép buộc
tính từ
coercive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coactivo
Dạng gốc
(base form)
coactiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coactivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coactiv
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coactivo
coactiv
amente
Ép buộc
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
逼
bī
Ép, bắt buộc, ép buộc
强制
qiáng zhì
Cưỡng chế, bắt buộc, ép buộc
强迫
qiǎng pò
Bắt buộc, ép buộc, cưỡng bách
Tiếng Anh
coercive
Mang tính ép buộc, cưỡng chế
AI
1
Ép buộc
1
Ép buộc
1
Ép buộc