coaccionar
C2động từ (verb)
/koaɡsjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Ép buộcđộng từto coerce
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể coaccionarDanh động từ coaccionandoPhân từ coaccionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | coacciono |
| tú | coaccionas |
| él/ella/Ud. | coacciona |
| nosotros | coaccionamos |
| vosotros | coaccionáis |
| ellos/Uds. | coaccionan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh