coa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoa/
Nghĩa chính
- Cuốc nguyên thủy, một thanh gỗ sắc nhọn trước đây được người Mỹ bản địa sử dụng để xới đấtdanh từprimitive hoe, a sharp wooden rod formerly used by Native Americans to till the soil
- Biệt ngữ cấp thấp hoặc tội phạmdanh từlow-class or criminal jargon
- Xe buýt, cụ thể là xe buýt Melillandanh từbus, specifically a Melillan bus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coaDạng gốc (base form)
- coasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coa de jimadanh từ | danh từ | Một con dao dài giống như dao rựa được thợ jimador sử dụng để cắt lá từ cây thùa của cây thùa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- / . .