Dịch

coa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoa/

Nghĩa chính

  1. Cuốc nguyên thủy, một thanh gỗ sắc nhọn trước đây được người Mỹ bản địa sử dụng để xới đấtdanh từprimitive hoe, a sharp wooden rod formerly used by Native Americans to till the soil
  2. Biệt ngữ cấp thấp hoặc tội phạmdanh từlow-class or criminal jargon
  3. Xe buýt, cụ thể là xe buýt Melillandanh từbus, specifically a Melillan bus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coaDạng gốc (base form)
  2. coasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coa de jimadanh từMột con dao dài giống như dao rựa được thợ jimador sử dụng để cắt lá từ cây thùa của cây thùa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • / . .

AI