Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coñac
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈɲak/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rượu cô-nhắc
danh từ
cognac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coñac
Dạng gốc
(base form)
coñac
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cognac
Rượu cô-nhắc
AI
1
Rượu cô-nhắc
1
Rượu cô-nhắc
1
Rượu cô-nhắc