Dịch

coñac

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɲak/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu cô-nhắcdanh từcognac

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coñacDạng gốc (base form)
  2. coñacsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI