Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coñón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈɲon/
Nghĩa chính
1
Thứ vớ vẩn
danh từ
dipshit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coñón
Dạng gốc
(base form)
coñ
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dipshit
Kẻ ngốc, đồ ngu
AI
1
Thứ vớ vẩn
1
Thứ vớ vẩn
1
Thứ vớ vẩn