Dịch

coñón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɲon/

Nghĩa chính

  1. Thứ vớ vẩndanh từdipshit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coñónDạng gốc (base form)
  2. coñonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI