Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clorofila
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kloɾoˈfila/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất diệp lục, diệp lục tố
danh từ
chlorophyll
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clorofila
clorof
ílico
Chưa có nghĩa
clorofil
o
Chất diệp lục
tính từ
Từ liên quan
(related word)
cloro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chlorophyll
Chất diệp lục, diệp lục tố
AI
1
Chất diệp lục
1
Chất diệp lục
1
Chất diệp lục