clorhídrico
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Clo-hi-đríchtính từhydrochloric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clorhídricoDạng gốc (base form)
- clorhídricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- clorhídricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- clorhídricaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido clorhídrico | Axit clohiđric |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh