Dịch

clorhídrico

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Clo-hi-đríchtính từhydrochloric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clorhídricoDạng gốc (base form)
  2. clorhídricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. clorhídricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. clorhídricaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ácido clorhídricoAxit clohiđric

Ngôn ngữ khác

AI