clonar
C1động từ (verb)
/kloˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhân bảnđộng từto clone
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể clonarDanh động từ clonandoPhân từ clonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | clono |
| tú | clonas |
| él/ella/Ud. | clona |
| nosotros | clonamos |
| vosotros | clonáis |
| ellos/Uds. | clonan |
Họ từ (word family)
cùng gốc clonarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh