Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clonaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kloˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Nhân bản
danh từ
cloning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clonaje
Dạng gốc
(base form)
clonaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clonación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloning
Sự nhân bản
AI
1
Nhân bản
1
Nhân bản
1
Nhân bản