Dịch

clonaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kloˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Nhân bảndanh từcloning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clonajeDạng gốc (base form)
  2. clonajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI